Nghĩa tiếng Việt của
react
Phiên âm Mỹ /ɹˈiækt/ BrE /rˈiækt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "react" phát âm Mỹ /ɹˈiækt/ Anh /rˈiækt/ — audio file: react.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2377) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
tyranny reacts upon the tyrant himself — sự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược
(vật lý); (hoá học) phản ứng
(+ against) chống lại, đối phó lại
(quân sự) phản công, đánh trả lại lại
(tài chính) sụt, hạ (giá cả)
Chuyên ngành kỹ thuật
phản ứng
Lĩnh vực: điện lạnh
phản ứng (với)
tương tác (với)
Lĩnh vực: toán & tin
tác động trở lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- react to a change/person; react by doing something; react badly/positively
Dễ nhầm
- react thường nói về phản ứng trước tác động; respond thường trung tính và có thể là trả lời có chủ ý
Mẫu câu giá trị
- “The sensor reacts to movement near the door.” (Cảm biến phản ứng khi có chuyển động gần cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật