Nghĩa tiếng Việt của

a wide range of

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. một loạt rộng, đa dạng (thứ gì)

Cấu trúc: a wide range of + danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được

The app offers a wide range of practice tests.

Ứng dụng cung cấp nhiều loại bài luyện thi.

Museums attract a wide range of visitors.

Bảo tàng thu hút nhiều đối tượng khách tham quan.

The workshop provides a wide range of equipment for beginners.

Xưởng học cung cấp nhiều loại thiết bị cho người mới bắt đầu.

Lưu ý: Gần nghĩa: a broad range, a variety of. Dùng được cả với danh từ không đếm được: a wide range of equipment/knowledge. Trong văn viết, động từ thường chia theo 'range' (số ít) khi cụm này làm chủ ngữ; cách chia có thể phụ thuộc cấu trúc câu: A wide range of courses is available.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

U — n (i)
C — á (c)
I — E (L)