Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với range (kèm trái nghĩa)?
“range” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là order, cast, drift; trái nghĩa thường gặp: domain, disorder. “range” và “order”, “cast”, “drift” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“range” và “order”, “cast”, “drift” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| order | /ˈɔɹdɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| cast | /kæst/ | học thuật/trung tính |
| drift | /dɹɪft/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scope | /skoʊp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reach | /ɹitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rank | /ɹæŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| crop | /kɹɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “range” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “order” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Cities should offer a wide range of affordable housing for different income groups.
Thành phố nên cung cấp đa dạng nhà ở giá rẻ cho các nhóm thu nhập khác nhau. - Mixed neighbourhoods promote social understanding and reduce harmful segregation.
Khu dân cư hỗn hợp thúc đẩy thấu hiểu xã hội và giảm phân tách có hại. - a range of mountains
dãy núi