Nghĩa tiếng Việt của

rifle range

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

Mục trong từ điển mở: “rifle-range”.

1. trường bắn hoặc khu vực dành cho luyện tập bắn súng trường

Cấu trúc: a rifle range · practise/shoot at a rifle range · an indoor/outdoor rifle range

The club uses a supervised rifle range outside the town.

Câu lạc bộ sử dụng một trường bắn có giám sát ở ngoại ô.

Visitors must follow the safety rules at the rifle range.

Khách phải tuân thủ các quy tắc an toàn tại trường bắn.

2. tầm bắn của súng trường

Cấu trúc: within rifle range · a rifle's effective range · at long rifle range

The target was beyond the rifle's effective range.

Mục tiêu nằm ngoài tầm bắn hiệu quả của khẩu súng trường.

The report compared the rifle range under different test conditions.

Báo cáo so sánh tầm bắn của súng trường trong các điều kiện thử nghiệm khác nhau.

Lưu ý: Rifle range có thể là trường bắn/khu vực được bố trí để luyện bắn súng trường; trong một số ngữ cảnh, nó chỉ tầm bắn hiệu quả của súng trường. Khi nói về khoảng cách, rifle range thường cần ngữ cảnh để phân biệt với địa điểm tập bắn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a range where people can practice shooting rifles
    "during the war they turned the bowling alleys into rifle ranges"
  2. the distance that a rifle bullet will carry (Synonyms: rifle shot)
    "the target was out of rifle range"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.