Nghĩa tiếng Việt của
volume
Phiên âm Mỹ /ˈvɑljum/
Transcript: từ "volume" phát âm Mỹ /ˈvɑljum/ — audio file: volume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
quyển, tập
a work in three volumes — một tác phẩm gồm ba tập
khối
dung tích, thể tích
(vật lý) âm lượng
(số nhiều) làn, đám, cuộn (khói, mây...)
volumes of smoke — cuộn khói
to speak (tell, express) volumes for
nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn
Chuyên ngành kinh tế
dung tích
khối lượng
thể tích
Chuyên ngành kỹ thuật
âm lượng
đĩa
dung dịch
dung lượng
dung tích
khối
khối lượng
môi trường ghi
mức âm lượng
phương tiện nhớ
tập nhớ
thể tích
vật mang dữ liệu
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đĩa
tập (sách báo)
volum
Lĩnh vực: điện lạnh
độ to (của âm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The volume of traffic in cities has doubled over the past decade. — Lưu lượng giao thông ở thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua. (IELTS Writing Task 2)
She borrowed one thick volume of history from the school library. — Cô ấy mượn một quyển sử dày từ thư viện trường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: khối lượng, lượng lớn — "a high volume of traffic/complaints" (lượng giao dịch/khiếu nại lớn — cụm báo cáo), "sales volume" (doanh số).
- Nghĩa vật lý: thể tích — "the volume of a cylinder"; âm lượng: "turn the volume down".
- Sách: tập (trong bộ) — "volume three of the encyclopedia".
Dễ nhầm
- "a high volume OF" — luôn OF; và "volume" ở nghĩa lượng thường KHÔNG đếm: "Volume rose sharply." (không "~~volumes~~" trừ nghĩa tập sách).
- "volume" ≠ "amount": amount trung tính mọi danh từ; volume ngầm LỚN/mức giao dịch lớn.
- "speak volumes (about)" = nói lên rất nhiều — thành ngữ: "The turnout speaks volumes about voter mood."
Mẫu câu giá trị
- "The site handles a huge volume of requests daily." (trang web xử lý lượng yêu cầu khổng lồ mỗi ngày).
- "Turn the volume up — I can't hear the speaker." (bật âm lượng lên — tôi không nghe nổi diễn giả).
- "Trade volumes doubled after the agreement." (lượng giao dịch tăng gấp đôi sau hiệp định).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật