Nghĩa tiếng Việt của

volume

Phiên âm Mỹ /ˈvɑljum/

Transcript: từ "volume" phát âm Mỹ /ˈvɑljum/ — audio file: volume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1364) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quyển, tập
a work in three volumes — một tác phẩm gồm ba tập
khối
dung tích, thể tích
(vật lý) âm lượng
(số nhiều) làn, đám, cuộn (khói, mây...)
volumes of smoke — cuộn khói
to speak (tell, express) volumes for
nói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn
Chuyên ngành kinh tế
dung tích
khối lượng
thể tích
Chuyên ngành kỹ thuật
âm lượng
đĩa
dung dịch
dung lượng
dung tích
khối
khối lượng
môi trường ghi
mức âm lượng
phương tiện nhớ
tập nhớ
thể tích
vật mang dữ liệu
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đĩa
tập (sách báo)
volum
Lĩnh vực: điện lạnh
độ to (của âm)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The volume of traffic in cities has doubled over the past decade. — Lưu lượng giao thông ở thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua. (IELTS Writing Task 2)
She borrowed one thick volume of history from the school library. — Cô ấy mượn một quyển sử dày từ thư viện trường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật