Nghĩa tiếng Việt của
scope
Phiên âm Mỹ /skoʊp/ BrE /skəʊp/
Transcript: từ "scope" phát âm Mỹ /skoʊp/ Anh /skəʊp/ — audio file: scope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy
that is beyond my scope — tôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
the job will give ample scope to his ability — làm việc đó anh ta sẽ có đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ có dịp để phát huy khả năng của mình
we must read to broaden the scope of our knowledge — chúng ta phải đọc để mở rộng kiến thức
a scope for one's energies — dịp phát huy tất cả sức lực của mình
(hàng hải) chiều dài dây neo (khi tàu bỏ neo)
(quân sự) tầm tên lửa
(hiếm) mục tiêu, mục đích, ý định
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ chỉ báo
độ dài
lĩnh vực
màn ảnh
màn hình
mục tiêu
phạm vi
phạm vi (của những yêu cầu bảo vệ)
quy mô
tầm
vùng
Lĩnh vực: toán & tin
dải hợp lệ
phạm vi, vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng giá trị
Lĩnh vực: ô tô
máy hiện sóng dao động (dao động kỳ)
Lĩnh vực: vật lý
ống kính ngắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the scope OF something = phạm vi của (giới từ of — AWL: "the scope of the audit").
- beyond/within scope (ngoài/trong phạm vi — quản trị dự án!).
- scope (v) — đo đạc xem trước ("scope out the site").
- telescope/microscope (kính — cùng hậu tố -scope).
Dễ nhầm
- scope (phạm vi — việc nào thuộc trách nhiệm) vs scale (quy mô — đã có note) vs range (biên độ — đã có note).
- "scope creep" (phạm vi phình — quản dự án idiom!).
Mẫu câu giá trị
- "Night lighting is within the scope of this grant." (Đèn đêm nằm trong phạm vi khoản cấp này.)
- "Watch for scope creep in the ramp project." (Coi chừng phạm vi phình của dự án dốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật