Nghĩa tiếng Việt của

scope

Phiên âm Mỹ /skoʊp/ BrE /skəʊp/

Transcript: từ "scope" phát âm Mỹ /skoʊp/ Anh /skəʊp/ — audio file: scope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2559) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy
that is beyond my scope — tôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
the job will give ample scope to his ability — làm việc đó anh ta sẽ có đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ có dịp để phát huy khả năng của mình
we must read to broaden the scope of our knowledge — chúng ta phải đọc để mở rộng kiến thức
a scope for one's energies — dịp phát huy tất cả sức lực của mình
(hàng hải) chiều dài dây neo (khi tàu bỏ neo)
(quân sự) tầm tên lửa
(hiếm) mục tiêu, mục đích, ý định
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ chỉ báo
độ dài
lĩnh vực
màn ảnh
màn hình
mục tiêu
phạm vi
phạm vi (của những yêu cầu bảo vệ)
quy mô
tầm
vùng
Lĩnh vực: toán & tin
dải hợp lệ
phạm vi, vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khoảng giá trị
Lĩnh vực: ô tô
máy hiện sóng dao động (dao động kỳ)
Lĩnh vực: vật lý
ống kính ngắm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật