Nghĩa tiếng Việt của

strange

Phiên âm Mỹ /stɹeɪndʒ/ BrE /streɪndʒ/

Transcript: từ "strange" phát âm Mỹ /stɹeɪndʒ/ Anh /streɪndʒ/ — audio file: strange.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1345) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
lạ, xa lạ, không quen biết
strange land — đất lạ, đất nước người
kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
a strange story — một câu chuyện kỳ lạ
he is very strange in his manner — thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
mới, chưa quen
I am strange to the work — công việc đối với tôi rất mới
I am quite strange here — tôi không phải người vùng này
to feel strange
thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái
Chuyên ngành kỹ thuật
lạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật