Nghĩa tiếng Việt của
political
Phiên âm Mỹ /pəˈlɪtəkəl/
Transcript: từ "political" phát âm Mỹ /pəˈlɪtəkəl/ — audio file: political.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #394) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chính trị
political economy — kinh tế chính trị
a political organization — một tổ chức chính trị
a political prisoner — tù chính trị
a political crisis — một cuộc khủng hoảng chính trị
(thuộc) việc quản lý nhà nước, (thuộc) chính quyền
political agent — cán sự (của chính quyền)
danh từ
cán sự (của chính quyền)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political = thuộc chính trị: "political parties" (các đảng), "political pressure" (áp lực chính trị).
- politics (n) = chính trị/quan hệ quyền lực; politician = chính khách (thường kèm sắc thái tính toán); policy = chính sách (khác politics!).
Dễ nhầm
- policy (chính sách cụ thể) vs politics (thế lực): "education policy" = chính sách giáo dục.
Mẫu câu giá trị
- "The reform faced political resistance." (cải cách gặp kháng cự chính trị).
- "Voters care more about policy than personality." (cử tri quan tâm chính sách hơn cá tính).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật