Nghĩa tiếng Việt của
insurance policy
1. hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản nêu phạm vi bảo vệ, mức phí, điều kiện, giới hạn và trường hợp loại trừ
Cấu trúc: take out/buy an insurance policy · an insurance policy covers something · renew/cancel a policy
Read the insurance policy to check whether lost luggage is covered.
Hãy đọc hợp đồng bảo hiểm để kiểm tra hành lý thất lạc có được bảo hiểm hay không.
They renewed the insurance policy before their trip.
Họ gia hạn hợp đồng bảo hiểm trước chuyến đi.
Lưu ý: Trong tiếng Anh, policy có thể chỉ hợp đồng hoặc văn bản hợp đồng; mức bồi thường phụ thuộc điều khoản, mức khấu trừ và trường hợp loại trừ. Không nên suy ra quyền lợi chỉ từ tên gói bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- written contract or certificate of insurance (Synonyms: policy, insurance)
"you should have read the small print on your policy"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.