Nghĩa tiếng Việt của

scorched earth policy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. chính sách phá hủy những thứ có thể hữu ích cho đối phương khi rút lui hoặc phòng thủ

Cấu trúc: adopt/use a scorched-earth policy · a scorched-earth tactic in war

The retreating forces adopted a scorched-earth policy to deny supplies to the enemy.

Lực lượng rút lui áp dụng chính sách phá hủy để đối phương không lấy được nguồn tiếp tế.

Historians debated the effects of the scorched-earth policy on civilians.

Các sử gia tranh luận về tác động của chính sách tiêu thổ đối với dân thường.

2. (nghĩa bóng) chiến lược gây tổn hại diện rộng để ngăn đối thủ hoặc bên kế nhiệm hưởng lợi

Cấu trúc: a scorched-earth policy in business/politics · pursue a scorched-earth strategy

The departing executive was accused of a scorched-earth policy toward the company.

Giám đốc sắp rời chức bị cáo buộc áp dụng chiến lược phá hoại công ty.

The campaign turned into a scorched-earth contest between the candidates.

Chiến dịch biến thành cuộc cạnh tranh triệt hạ lẫn nhau giữa các ứng viên.

Lưu ý: Scorched earth policy là chính sách phá hủy tài nguyên, cơ sở vật chất hoặc nguồn cung trong một khu vực để đối phương không thể sử dụng; nghĩa bóng là chiến lược gây thiệt hại rộng nhằm ngăn bên khác hưởng lợi, chẳng hạn khi một tổ chức rút lui. Cụm thường mang sắc thái tiêu cực.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

scorched-earth policy

noun

  1. the target company defends itself by selling off its crown jewels

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.