Nghĩa tiếng Việt của
insurance
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈʃʊɹəns/ BrE /ˌɪnˈʃʊrəns/
Transcript: từ "insurance" phát âm Mỹ /ˌɪnˈʃʊɹəns/ Anh /ˌɪnˈʃʊrəns/ — audio file: insurance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1314) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bảo hiểm
tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
hợp đồng bảo hiểm
Chuyên ngành kinh tế
bảo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo hiểm
sự bảo hiểm
tiền bảo hiểm
Lĩnh vực: toán & tin
biện pháp bảo hiểm
chế độ bảo hiểm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hợp đồng bảo hiểm- (toán kinh tế) sự bảo hiểm biện pháp bảo hiểm, chế độ bảo hiểm
acsidnet i. bảo hiểm tai nạn
life i. bảo hiểm đời sống
property i. bảo hiểm tài sản
term life i. bảo hiểm suốt đời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insurance AGAINST something = bảo hiểm chống rủi ro gì: "insurance against flooding".
- car/health/travel insurance (bảo hiểm xe/y tế/du lịch); insurance premium (phí bảo hiểm); "make an insurance claim" (yêu cầu bồi thường).
- insure (v) — "insure the house FOR 200,000"; insured (người được bảo hiểm).
Dễ nhầm
- insurance (bảo hiểm) ≠ assurance (cam kết; life assurance BrE cũ) ≠ security (an ninh).
- "insurance policy" (hợp đồng bảo hiểm) — policy ở đây là "hợp đồng", không phải "chính sách".
Mẫu câu giá trị
- "Flood insurance premiums doubled after the storm." (phí bảo hiểm lũ tăng gấp đôi sau bão).
- "Employers insure staff against workplace injury." (chủ thuê mua bảo hiểm tai nạn lao động cho nhân viên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật