Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với policy?
“policy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là insurance, legislation, rule; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "policy" (chính sách) khác "politics" (chính trị) và "politician" (chính khách) — cùng gốc, nghĩa khác hẳn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"policy" (chính sách) khác "politics" (chính trị) và "politician" (chính khách) — cùng gốc, nghĩa khác hẳn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| insurance | /ˌɪnˈʃʊɹəns/ | gần nhất về nghĩa |
| legislation | /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| rule | /ɹul/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| political | /pəˈlɪtəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| politician | /ˌpɑləˈtɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| politics | /ˈpɑləˌtɪks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| law | /lɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| government | /ˈɡʌvɚmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “policy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “insurance” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The government should introduce a clear policy to reduce air pollution.
Chính phủ nên ban hành chính sách rõ ràng để giảm ô nhiễm không khí. - Free university education is a popular policy in some European countries.
Miễn học phí đại học là một chính sách được ủng hộ ở một số nước châu Âu. - foreign policy
chính sách đối ngoại