Nghĩa tiếng Việt của
rule
Phiên âm Mỹ /ɹul/ BrE /rul/
Transcript: từ "rule" phát âm Mỹ /ɹul/ Anh /rul/ — audio file: rule.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #415) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ
the rule of the road — luật đi đường
standing rules — điều lệ hiện hành (của một hội, công ty...)
grammar rules — những quy tắc ngữ pháp
thói quen, lệ thường
as a rule — theo thói quen, theo lệ thường
by rule of thumb — theo kinh nghiệm
to make it a rule to gets up early — đặt thành cái lệ dậy sớm
quyền lực
sự thống trị
under the rule of... — dưới sự thống trị cử...
thước (có) chia độ (của thợ mộc)
(pháp lý) quyết định của toà án; lệnh của toà án
(ngành in) thước (để) ngăn dòng; filê, cái gạch đầu dòng
em rule — gạch đầu dòng
en rule — gạch ngắn, gạch nối
to do things by rule
làm việc theo nguyên tắc, làm việc có phương pháp
by rule and line
rất đúng, rất chính xác
gag rule
(Mỹ) chính sách khoá miệng không cho tự do ngôn luận
the golden rule
(xem) golden
hard and fast rule
nguyên tắc cứng rắn, nguyên tắc bất di bất dịch
out of rule
trái quy tắc, sai nguyên tắc
there is no rule without an exception
không có nguyên tắc nào là không có ngoại lệ
ngoại động từ
cai trị, trị vì, thống trị; chỉ huy, điều khiển
to rule a nation — thống trị một nước
kiềm chế, chế ngự
to rule one's passions — kiềm chế dục vọng
((thường) dạng bị động) chỉ dẫn, hướng dẫn, khuyên bảo
to be ruled by someone — theo sự hướng dẫn của ai, theo lời khuyên của ai
(pháp lý) quyết định, ra lệnh
kẻ (giấy) bằng thước
nội động từ
cai trị, trị vì, thống trị, cầm quyền
to rule over a nation — thống trị một nước
to rule by love — lấy đức mà cai trị
thể hiện (ở một mức nào đó, ở một trạng thái nào đó)
prices rule high — giá cả lên cao
crops rule good — mùa màng tốt
to ruke off
(thương nghiệp) đóng sổ, kết toán
to rule out
loại trừ, bác bỏ
to rule the roast (roots)
(cổ) làm bá chủ hoành hành, làm vương làng tướng
to rule with a heavy (high) hand
to rule with a rod of iron
thống trị bằng bàn tay sắt, độc tài, độc đoán
Chuyên ngành kinh tế
chỉ huy
chi phối
điều khiển
điều lệ
định luật
khống chế
lãnh đạo
lệ thường
lệnh của tòa án
nguyên tắc
phán quyết
phép tắc
quản lý
quản trị
quy chế
quy định chi tiết
quy luật
quy tắc
quyền lực
quyết định
sự quản trị
sự thống trị
tài định
tài phán
tài quyết
thói quen
thống trị
thước có chia độ
Chuyên ngành kỹ thuật
cái thước
đặt filê
điều lệ
định luật
dòng
đường
đường kẻ
kẻ dòng
kẻ đường
nguyên tắc
quy chế
quy luật
quy phạm
quy tắc
thước
thước đo
thước tỉ lệ
thước tỷ lệ
Lĩnh vực: xây dựng
thước (kẻ)
Lĩnh vực: toán & tin
thước, qui tắc
Lĩnh vực: điện lạnh
vạch kẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rule = quy tắc/lựật chi phối: "follow the rules", "break the rules" (phá luật);
- rule (v) = cai trị/đащие ra phán: "The court ruled that..." (tòa phán rằng — Task 2 pháp lý);
- as a rule = theo thói quen chung: "As a rule, we reply within 24 hours."
Dễ nhầm
- rule out = loại trừ khả năng: "Doctors ruled out infection." (bác sĩ loại trừ nhiễm trùng).
Mẫu câu giá trị
- "The court ruled in favor of the tenants." (tòa phán thuận phía người thuê).
- "As a rule, early bookings get better rates." (thông thường đặt sớm giá đẹp hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật