Nghĩa tiếng Việt của
physical
Phiên âm Mỹ /ˈfɪzɪkəl/
Transcript: từ "physical" phát âm Mỹ /ˈfɪzɪkəl/ — audio file: physical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) vật chất
physical force — sức mạnh vật chất
(thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
physical explanations of miracles — cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
physical geography — địa lý tự nhiên
(thuộc) vật lý; theo vật lý
physical experiment — thí nghiệm vật lý
(thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
physical exercises — thể dục
physical strength — sức mạnh của cơ thể
physical jerks
(xem) jerk
Chuyên ngành kinh tế
cơ thể
hữu hình
thân thể
thực thể
tự nhiên
vật chất
vật thực
Chuyên ngành kỹ thuật
vật chất
vật lý
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc vật lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Regular physical exercise reduces stress and improves students academic performance. — Vận động vật chất thường xuyên giảm căng thẳng và cải thiện kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
Poor physical working conditions harm the health of factory workers. — Điều kiện làm việc vật chất kém hại sức khỏe của công nhân nhà máy. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc vật chất/thân thể — "physical activity/exercise" (hoạt động thể chất — chủ đề sức khỏe Task 2), "physical evidence" (bằng chứng vật chất), "physical store" (cửa hàng vật lý, đối lập online).
- "physically" — "physically demanding" (đòi hỏi thể lực), "physically present".
- "physicist" = nhà vật lý; "physics" = môn vật lý — họ từ khác nghĩa.
Dễ nhầm
- "physical" ≠ "psychical" (thuộc tâm linh — hiếm): không lẫn khi đọc y khoa.
- "get physical" thành ngữ nghĩa hôn ôm (văn nói) — tránh trong văn viết học thuật.
- "physique" (thể hình — danh từ) đọc /fɪˈziːk/, khác "physical" — "an impressive physique".
Mẫu câu giá trị
- "Regular physical activity lowers the risk of diabetes." (hoạt động thể chất đều đặn giảm nguy cơ tiểu đường).
- "Online retail grew while physical stores declined." (bán lẻ online tăng trong khi cửa hàng vật lý suy giảm).
- "The injury is physical, not psychological." (chấn thương là thể chất, không phải tâm lý).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật