Nghĩa tiếng Việt của

physical

Phiên âm Mỹ /ˈfɪzɪkəl/

Transcript: từ "physical" phát âm Mỹ /ˈfɪzɪkəl/ — audio file: physical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1120) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) vật chất
physical force — sức mạnh vật chất
(thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
physical explanations of miracles — cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
physical geography — địa lý tự nhiên
(thuộc) vật lý; theo vật lý
physical experiment — thí nghiệm vật lý
(thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
physical exercises — thể dục
physical strength — sức mạnh của cơ thể
physical jerks
(xem) jerk
Chuyên ngành kinh tế
cơ thể
hữu hình
thân thể
thực thể
tự nhiên
vật chất
vật thực
Chuyên ngành kỹ thuật
vật chất
vật lý
Lĩnh vực: toán & tin
thuộc vật lý

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular physical exercise reduces stress and improves students academic performance. — Vận động vật chất thường xuyên giảm căng thẳng và cải thiện kết quả học tập. (IELTS Writing Task 2)
Poor physical working conditions harm the health of factory workers. — Điều kiện làm việc vật chất kém hại sức khỏe của công nhân nhà máy. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật