Nghĩa tiếng Việt của
active
Phiên âm Mỹ /ˈæktɪv/
Transcript: từ "active" phát âm Mỹ /ˈæktɪv/ — audio file: active.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1354) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
an active volcano — núi lửa còn hoạt động
an active brain — đầu óc linh lợi
to take an active part in the revolutionary movement — tham gia tích cực phong trào cách mạng
thiết thực, thực sự; có hiệu lực, công hiệu
active remedies — những phương thuốc công hiệu
it's no use talking, he wants active help — nói mồm chẳng có ích gì, anh ấy cần sự giúp đỡ thiết thực cơ
(ngôn ngữ học) chủ động
the active voice — dạng chủ động
(quân sự) tại ngũ
on active service — đang tại ngũ
to be called up for the active service — được gọi nhập ngũ
active list danh sách sĩ quan — có thể gọi nhập ngũ
(vật lý) hoạt động; phóng xạ
hoá hoạt động; có hiệu lực
active ferment men — hoạt động
active valence — hoá trị hiệu lực
Chuyên ngành kinh tế
năng động nhộn nhịp
Chuyên ngành kỹ thuật
có hiệu lực
có hiệu quả
có ích
hiệu dụng
hoạt động
hoạt tính
lúc triều lên
mạng điện
phóng xạ
tác động
tác dụng
Lĩnh vực: điện lạnh
có nguồn
hữu công
quang hoạt
Lĩnh vực: xây dựng
sự triều lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- active IN something = tích cực trong: "active in local politics".
- active voice/passive voice (thể chủ động/bị động — ngữ pháp Writing); "stay physically active" (vận động).
- active (adj) — có hiệu lực: "an active volcano", "active ingredient" (hoạt chất); actively (adv).
Dễ nhầm
- active (đang hoạt động/làm chủ động) vs dynamic (năng động — phát triển) vs energetic (đầy năng lượng).
- "active transport" (đi bộ/xe đạp — y tế công cộng) khác "public transport".
Mẫu câu giá trị
- "Parents active in the PTA shaped the policy." (phụ huynh tích cực trong hội đồng định hình chính sách).
- "Walking to school keeps children physically active." (đi bộ tới trường giữ trẻ vận động).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật