Nghĩa tiếng Việt của

jerk

Phiên âm Mỹ /dʒɝk/ BrE /dʒɜːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jerk" phát âm Mỹ /dʒɝk/ Anh /dʒɜːk/ — audio file: jerk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình
(số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...)
phản xạ
(thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu)
(Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc
physical Jerks
(từ lóng) động tác tập thể dục
ngoại động từ
giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình
to jerk the door open — giật mở tung cửa ra
to jerk onself free — giật mạnh để thoát ra
(Mỹ) ((thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng
to jerk out one's words — nói dằn mạnh từng tiếng
nội động từ
chạy xóc nảy lên; đi trục trặc
co giật (mặt, chân tay...)
ngoại động từ
lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng
Chuyên ngành kinh tế
lạng thịt (bò) phơi khô
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chấn động
sự giật mạnh
sự rung động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật