Nghĩa tiếng Việt của
physically
Phiên âm Mỹ /ˈfɪzɪkəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "physically" phát âm Mỹ /ˈfɪzɪkəli/ — audio file: physically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
về thân thể; theo luật tự nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- physically fit; physically impossible; physical → physically
Dễ nhầm
- physically means relating to the body or the material world; bodily is a close synonym in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “The work is physically demanding.” (Công việc đòi hỏi thể lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật