Nghĩa tiếng Việt của

animal

Phiên âm Mỹ /ˈænəməl/

Transcript: từ "animal" phát âm Mỹ /ˈænəməl/ — audio file: animal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #587) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
động vật, thú vật
domestic animal — động vật nuôi
wild animal — động vật hoang dại
người đầy tính thú
tính từ
(thuộc) động vật, (thuộc) thú vật
the animal kingdom — giới động vật
(thuộc) xác thịt
animal spirits — tính sôi nổi, tính yêu đời
Chuyên ngành kinh tế
động vật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
động vật
Lĩnh vực: xây dựng
thú vật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật