Nghĩa tiếng Việt của
medical
Phiên âm Mỹ /ˈmɛdəkəl/
Transcript: từ "medical" phát âm Mỹ /ˈmɛdəkəl/ — audio file: medical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
y, y học
medical school — trường y
a medical officer — quân y sĩ
(thuộc) khoa nội
hospital has a medical ward and a surgical ward — bệnh viện có khu nội và khu ngoại
danh từ
(thông tục) học sinh trường y
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
y khoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Affordable medical care should be available to every citizen. — Chăm sóc y học giá rẻ nên sẵn có cho mọi công dân. (IELTS Writing Task 2)
Long hours and night shifts harm the medical staff and patients. — Giờ làm dài và ca đêm gây hại cho nhân viên y học và bệnh nhân. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc y khoa — "medical advice/records/treatment" (tư vấn/hồ sơ/điều trị y khoa), "a medical examination" (khám sức khỏe), "medical school" (trường y).
- "medically" — "medically fit to work" (đủ sức khỏe để làm việc).
- "medication" (thuốc đang dùng — "be on medication") khác "medicine" (môn y/thuốc; "medicine" cả nghĩa khoa).
Dễ nhầm
- "medical" ≠ "medicine": medical là tính từ; medicine là danh từ (thuốc/môn y).
- "a medical" (danh từ Mỹ) = buổi khám sức khỏe — "pass a medical" (bóng đá: vượt khám).
- "medieval" (trung cổ) không cùng họ — nghe gần, nghĩa cách xa.
Mẫu câu giá trị
- "Seek medical attention if symptoms persist." (tìm kiếm chăm sóc y tế nếu triệu chứng kéo dài).
- "Medical research moves at the pace of evidence." (nghiên cứu y khoa đi theo tốc độ của bằng chứng).
- "The club's new signing failed his medical." (tân binh của CLB trượt buổi khám sức khỏe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật