Nghĩa tiếng Việt của

medical

Phiên âm Mỹ /ˈmɛdəkəl/

Transcript: từ "medical" phát âm Mỹ /ˈmɛdəkəl/ — audio file: medical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1033) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
y, y học
medical school — trường y
a medical officer — quân y sĩ
(thuộc) khoa nội
hospital has a medical ward and a surgical ward — bệnh viện có khu nội và khu ngoại
danh từ
(thông tục) học sinh trường y
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
y khoa

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Affordable medical care should be available to every citizen. — Chăm sóc y học giá rẻ nên sẵn có cho mọi công dân. (IELTS Writing Task 2)
Long hours and night shifts harm the medical staff and patients. — Giờ làm dài và ca đêm gây hại cho nhân viên y học và bệnh nhân. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật