Nghĩa tiếng Việt của

personal

Phiên âm Mỹ /ˈpɝsɪnəl/ BrE /ˈpɜːsɪnəl/

Transcript: từ "personal" phát âm Mỹ /ˈpɝsɪnəl/ Anh /ˈpɜːsɪnəl/ — audio file: personal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #585) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
cá nhân, tư, riêng
my personal opinion — ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
this is personal to myself — đây là việc riêng của tôi
nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
personal remarks — những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/
ngoại động từ
nhân cách hoá
là hiện thân của
Chuyên ngành kinh tế
cá nhân
riêng
riêng tư
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cá nhân
riêng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật