Nghĩa tiếng Việt của
personal
Phiên âm Mỹ /ˈpɝsɪnəl/ BrE /ˈpɜːsɪnəl/
Transcript: từ "personal" phát âm Mỹ /ˈpɝsɪnəl/ Anh /ˈpɜːsɪnəl/ — audio file: personal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #585) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
cá nhân, tư, riêng
my personal opinion — ý kiến cá nhân tôi, ý kiến riêng tôi
this is personal to myself — đây là việc riêng của tôi
nói đến cá nhân, ám chỉ cá nhân, chỉ trích cá nhân
personal remarks — những nhận xét ám chỉ cá nhân; ai/
ngoại động từ
nhân cách hoá
là hiện thân của
Chuyên ngành kinh tế
cá nhân
riêng
riêng tư
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cá nhân
riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personal = cá nhân/riêng tư: "personal data" (dữ liệu cá nhân — quyền riêng tư!), "a personal matter" (chuyện riêng).
- personally = đích thân/theo tôi: "Personally, I prefer tea" (riêng mình thì thích trà).
- personality = tính cách (khác personal!).
Dễ nhầm
- personal (thuộc cá nhân) vs private (tư mật không công khai) — chồng nhau, personal thiên gắn cá nhân.
Mẫu câu giá trị
- "Keep personal items out of shared spaces." (đồ riêng để ngoài khu chung nhé).
- "Personally, I would take the earlier train." (riêng mình thì bắt chuyến sớm hơn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật