Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với physical (kèm trái nghĩa)?

“physical” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là active, natural, personal; trái nghĩa thường gặp: mental, quiet, passive. “physical” và “active”, “natural”, “personal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“physical” và “active”, “natural”, “personal” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
active/ˈæktɪv/gần nhất về nghĩa
natural/ˈnætʃɚəl/học thuật/trung tính
personal/ˈpɝsɪnəl/ngữ cảnh hẹp hơn
corporal/ˈkɔɹpɚəl/ngữ cảnh hẹp hơn
material/məˈtɪɹiəl/ngữ cảnh hẹp hơn
animal/ˈænəməl/ngữ cảnh hẹp hơn
medical/ˈmɛdəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
biological/ˌbaɪəˈlɑdʒɪkəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “physical” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “active” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu