Nghĩa tiếng Việt của
corporal
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹpɚəl/ BrE /ˈkɔːpəəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "corporal" phát âm Mỹ /ˈkɔɹpɚəl/ Anh /ˈkɔːpəəl/ — audio file: corporal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) khăn thánh
(quân sự) hạ sĩ, cai
tính từ
(thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
corporal punishment — hình phạt về thể xác; nhục hình
cá nhân, riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- corporal punishment; corporal in the army; corporal → corporal
Dễ nhầm
- corporal relates to the body or is a low military rank; it is distinct from corporate, meaning related to a company
Mẫu câu giá trị
- “The school banned corporal punishment.” (Trường cấm hình phạt thân thể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật