Nghĩa tiếng Việt của

paper

Phiên âm Mỹ /ˈpeɪpɚ/ BrE /ˈpeɪpə/

Transcript: từ "paper" phát âm Mỹ /ˈpeɪpɚ/ Anh /ˈpeɪpə/ — audio file: paper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #425) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giấy
correspondence paper — giấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sang
ruled paper — giấy kẻ
(số nhiều) giấy tờ, giấy má (giấy chứng minh, hồ sơ...)
to show one's papers — trình giấy tờ
báo
daily paper — báo hằng ngày
weekly paper — báo hằng tuần
sporting paper — báo thể dục thể thao
bạc giấy ((cũng) paper money); hối phiếu
gói giấy, túi giấy
a paper of needles — gói kim
(từ lóng) giấy vào cửa không mất tiền, vé mời (rạp hát...)
đề bài thi
bài luận văn, bài thuyết trình
to commit to paper
viết, ghi vào
on paper
trên giấy tờ, trên lý thuyết
on paper it looks quite safe — trên giấy tờ vấn đề có vẻ rất ổn
paper profits
lãi trên giấy tờ
to put pen to paper
bắt đầu viết
ngoại động từ
dán giấy lên
to paper a room — dán giấy một căn buồng
bọc giấy, gói bằng giấy
cung cấp giấy
(từ lóng) phát vé mời không để làm đầy (rạp hát...)
Chuyên ngành kinh tế
bài báo
bài viết
báo chí
chỉ tệ
chứng công văn
chứng phiếu
giấy
giấy má
giấy tờ
gói bằng giấy
phiếu khoán
thương phiếu
tiền giấy
tín phiếu
Chuyên ngành kỹ thuật
báo
báo cáo
chứng từ
dán giấy
giấy
tín phiếu
văn kiện
Lĩnh vực: toán & tin
bài (báo)
Lĩnh vực: xây dựng
báo tài liệu
bọc giấy
dán bằng giấy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giấy, tờ giấy, làm bằng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tư liệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật