Nghĩa tiếng Việt của

litmus paper

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giấy quỳ — giấy tẩm chất chỉ thị đổi màu để kiểm tra sơ bộ dung dịch có tính axit hay bazơ

Cấu trúc: blue/red litmus paper · test a solution with litmus paper · turn litmus paper red/blue

Blue litmus paper turned red when it touched the acidic solution.

Giấy quỳ xanh chuyển đỏ khi chạm vào dung dịch axit.

The students used litmus paper for a quick classroom test.

Học sinh dùng giấy quỳ để thử nhanh trong lớp.

Lưu ý: Giấy quỳ cho biết tính axit/bazơ một cách định tính, không đo chính xác pH và không nhận diện mọi hóa chất. Dùng bảo hộ và xử lý mẫu theo quy định phòng thí nghiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. unsized paper treated with litmus for use as an acid-base indicator

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.