Nghĩa tiếng Việt của

carbon paper

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. giấy than

Cấu trúc: a sheet of carbon paper · make copies with carbon paper · place carbon paper between sheets

She placed carbon paper between the forms to make a duplicate.

Cô đặt giấy than giữa các biểu mẫu để tạo bản sao.

The office stopped using carbon paper after installing a copier.

Văn phòng ngừng dùng giấy than sau khi lắp máy photocopy.

Lưu ý: Carbon paper là giấy mỏng có phủ mực/bột màu ở một mặt; đặt giữa các tờ giấy, lực viết sẽ chuyển nội dung sang tờ bên dưới. Cách sao chép này nay ít dùng hơn máy photocopy và tệp số; carbon copy là bản sao được tạo bằng phương pháp đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a thin paper coated on one side with a dark waxy substance (often containing carbon); used to transfer characters from the original to an under sheet of paper (Synonyms: carbon)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.