Nghĩa tiếng Việt của
ink
Phiên âm Mỹ /ɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ink" phát âm Mỹ /ɪŋk/ — audio file: ink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mực (để viết, in)
nước mực (của con mực)
ngoại động từ
đánh dấu mực; bôi mực vào (chữ in)
Chuyên ngành kinh tế
bảo hiểm tổn thương
Chuyên ngành kỹ thuật
mực
mực in
mực tầu
Lĩnh vực: xây dựng
mực vẽ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- write in ink; printer ink; ink → coloured liquid for writing
Dễ nhầm
- ink is coloured liquid used for writing, drawing or printing; in ink means written with ink rather than pencil
Mẫu câu giá trị
- “The contract must be signed in black ink.” (Hợp đồng phải được ký bằng mực đen.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật