Nghĩa tiếng Việt của

paper chase

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “paper-chase”.

1. thủ tục giấy tờ kéo dài hoặc rườm rà

Cấu trúc: a bureaucratic paper chase · get caught up in a paper chase · endless paper chase

Applicants faced a paper chase before receiving approval.

Người nộp đơn phải trải qua một loạt thủ tục giấy tờ mới được chấp thuận.

The new system is intended to reduce the paper chase.

Hệ thống mới nhằm giảm bớt các thủ tục giấy tờ rườm rà.

2. trò chơi mà người dẫn đường để lại các mẩu giấy để người khác lần theo

Cấu trúc: play a paper chase · follow the paper trail in a paper chase

The scouts organized a paper chase through the park.

Các hướng đạo sinh tổ chức trò lần theo giấy trong công viên.

Lưu ý: Paper chase có thể chỉ quy trình hành chính rườm rà, phải xử lý nhiều giấy tờ; trong một số hoạt động ngoài trời, nó còn là trò lần theo các mẩu giấy do người đi trước để lại. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào phù hợp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an outdoor game; one group of players (the hares) start off on a long run scattering bits of paper (the scent) and pursuers (the hounds) try to catch them before they reach a designated spot (Synonyms: hare and hounds)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.