Nghĩa tiếng Việt của

graph paper

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. giấy kẻ ô vuông/giấy vẽ đồ thị

Cấu trúc: a sheet of graph paper · plot a graph on graph paper · draw to scale

She plotted the measurements on graph paper.

Cô biểu diễn các số đo trên giấy kẻ ô.

The students sketched the floor plan on graph paper.

Học sinh phác sơ đồ mặt bằng trên giấy ô vuông.

Lưu ý: Graph paper là giấy có in sẵn các ô vuông đều nhau, dùng để vẽ đồ thị, sơ đồ hoặc phác hình theo tỷ lệ. Grid paper là tên gần nghĩa; graph paper thường được dùng trong học toán và thiết kế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. paper that has lines to permit drawing graphs

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.