Nghĩa tiếng Việt của
theme
Phiên âm Mỹ /θim/
Transcript: từ "theme" phát âm Mỹ /θim/ — audio file: theme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đề tài, chủ đề
the theme of a speech — đề tài bài nói
(ngôn ngữ nhà trường) luận văn, bài luận
(ngôn ngữ học) chủ tố
rađiô bài hát dạo, khúc nhạc hiệu ((thường) nhắc đi nhắc lại ở trên đài mỗi khi đến một buổi phát thanh nào đó) ((như) theme song)
Chuyên ngành kinh tế
chủ đề
đề tài
đề tài, chủ đề
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chủ đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the theme OF/ON something — "a conference on the theme of water".
- theme (n) — chủ đề xuyên suốt (văn học/nhạc — "the main theme"); theme park (công viên chủ đề).
- thematic (adj — theo chủ đề: "thematic maps").
Dễ nhầm
- theme (chủ đề sâu, lặp xuyên suốt) vs topic (đề tài — đã có note) vs motif (mô-típ nhỏ lặp lại).
- "theme song/tune" (nhạc chủ đề — phim).
Mẫu câu giá trị
- "Essays drift off the theme halfway." (bài luận hay đi lạc khỏi chủ đề giữa chừng).
- "This year's festival takes water as its theme." (liên hoan năm nay chọn nước làm chủ đề).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật