Nghĩa tiếng Việt của
article
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹtəkəl/ BrE /ˈɑːtəkəl/
Transcript: từ "article" phát âm Mỹ /ˈɑɹtəkəl/ Anh /ˈɑːtəkəl/ — audio file: article.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #630) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
bài báo
leading article — bài xã luận
điều khoản, mục
articles of apprenticeship — điều khoản học việc (trong giao kèo)
article of faith — tín điều
đồ, thức, vật phẩm; hàng
articles of daily necessity — những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
an article of food — đồ ăn
an article of clothing — đồ mặc
article of luxury — hàng xa xỉ
(ngôn ngữ học) mạo từ
definite article — mạo từ hạn định
indefinite article — mạo từ bất định
in the article of death
lúc chết, lúc tắt thở
ngoại động từ
đặt thành điều khoản, đặt thành mục
cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
articled apprentice — người học việc theo giao kèo
(pháp lý) buộc tội; tố cáo
to article against someone for something — tố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì
Chuyên ngành kinh tế
điều
điều khoản
điều mục
mặt hàng
thư phẩm
vật phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
bài báo
điều khoản
hạng mục
mặt hàng
mục
sản phẩm
Lĩnh vực: toán & tin
bài viết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- article = bài báo/điều khoản/mạo từ (n): "a newspaper article" (bài báo), "Article 15" (Điều 15 pháp luật);
- article trong ngữ pháp = MẠO TỪ (a/an/the — "definite article" = mạo từ xác định the!);
- articulate (v/adj) = diễn đạt mạch lạc rõ ràng.
Dễ nhầm
- article (bài báo) vs essay (tiểu luận) vs report (báo cáo) vs paper (bài nghiên cứu).
Mẫu câu giá trị
- "I read an article about urban bees." (tôi đọc một bài về ong đô thị).
- "Article 12 protects free speech." (Điều 12 bảo vệ quyền tự do ngôn luận).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật