Nghĩa tiếng Việt của

construction paper

Cụm từnoun phrase (uncountable; North American)Biên soạn riêngIELTS

1. giấy thủ công màu dày

Cấu trúc: a sheet of construction paper · cut/fold construction paper · colored construction paper

The children made masks from construction paper.

Bọn trẻ làm mặt nạ từ giấy thủ công màu.

Use black construction paper to create the night sky.

Dùng giấy thủ công màu đen để tạo nền trời đêm.

Lưu ý: Construction paper là loại giấy màu tương đối dày, bề mặt hơi nhám, thường dùng cho thủ công ở trường học. Trong tiếng Anh-Anh có thể gọi là sugar paper, dù sản phẩm và cách dùng không phải lúc nào cũng trùng khít.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. paper suitable for drawing and making cutouts

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
V — ă (n)
T — O (E)