Nghĩa tiếng Việt của

bond paper

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêngIELTS

1. giấy bond, loại giấy chất lượng tốt và bền dùng cho văn bản hoặc in ấn

Cấu trúc: a sheet/ream of bond paper · print on bond paper · bond-paper document

The certificates were printed on heavy bond paper.

Các chứng nhận được in trên giấy bond định lượng dày.

Please use bond paper for the final copies of the report.

Vui lòng dùng giấy bond cho các bản báo cáo cuối cùng.

Lưu ý: Bond paper là loại giấy bền, chất lượng tốt dùng để viết, in tài liệu hoặc giấy tờ văn phòng. Tên gọi không có nghĩa là giấy chứng khoán hay giấy liên quan đến trái phiếu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a superior quality of strong durable white writing paper; originally made for printing documents (Synonyms: bond)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — o (n)
H — ợ (p)
T — O (E)