Nghĩa tiếng Việt của
newspaper
Phiên âm Mỹ /ˈnuzˌpeɪpɚ/ BrE /ˈnuzˌpeɪpə/
Transcript: từ "newspaper" phát âm Mỹ /ˈnuzˌpeɪpɚ/ Anh /ˈnuzˌpeɪpə/ — audio file: newspaper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #929) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
báo
daily newspaper — báo hằng ngày
Chuyên ngành kỹ thuật
báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- newspaper = tờ báo (n): read the newspaper (đọc báo — có the khi nghĩa thói quen hằng ngày); a newspaper = một tờ báo (đếm được);
- paper (n) = báo (văn nói BrE: "in the paper today"); the press = báo chí (khối);
- newspaper article = bài báo.
Dễ nhầm
- newspaper (báo giấy) vs news (tin tức nội dung) vs magazine (tạp chí dày hơn, định kỳ dài hơn).
Mẫu câu giá trị
- "The newspaper publishes a word quiz weekly." (tờ báo có trò chơi từ vựng mỗi tuần).
- "Old newspapers lined the bird cage." (giấy báo cũ lót lồng chim).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật