Nghĩa tiếng Việt của

report

Phiên âm Mỹ /ɹiˈpɔɹt/ BrE /riˈpɔːt/

Transcript: từ "report" phát âm Mỹ /ɹiˈpɔɹt/ Anh /riˈpɔːt/ — audio file: report.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #166) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bản báo cáo; biên bản
to give a report on... — báo cáo về...
to make a report — làm một bản báo cáo; làm biên bản
bản tin, bản dự báo; phiếu thành tích học tập (hằng tháng hoặc từng học kỳ của học sinh)
weather report — bản dự báo thời tiết
tin đồn
the report goes that... the report has it that... — có tin đồn rằng...
tiếng tăm, danh tiếng
a man of good report — một người có danh tiếng
tiếng nổ (súng...)
the report of a gun — tiếng súng nổ
động từ
kể lại, nói lại, thuật lại
to report someone's words — nói lại lời của ai
to report a meeting — thuật lại buổi mít tinh
báo cáo, tường trình
to report on (upon) something — báo cáo (tường trình) về vấn đề gì
viết phóng sự (về vấn đề gì)
to report for a broadcast — viết phóng sự cho đài phát thanh
to report for a newspaper — viết phóng sự cho một tờ báo
đồn, đưa tin, nói về (ai), phát biểu về (ai)
it is reported that — người ta đồn rằng
to be well reported of — được tiếng tốt, được mọi người khen nhiều
báo, trình báo, tố cáo, tố giác
to report an accident to the police — trình báo công an một tai nạn
to report someone to the police — tố giác ai với công an, trình báo ai với công an
to report onself
trình diện (sau một thời gian vắng)
to report onself to someone — trình diện với ai
to report work
đến nhận công tác (sau khi xin được việc)
Chuyên ngành kinh tế
hợp đồng mua lại
Chuyên ngành kỹ thuật
bản báo cáo
báo cáo khoa học
biên bản
hồ sơ
thông báo
tường trình
Lĩnh vực: toán & tin
báo cáo, tường trình
Lĩnh vực: điện
biên bảo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tờ trình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật