Nghĩa tiếng Việt của

cigarette paper

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; often plural cigarette papers)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “cigarette-paper”.

1. giấy cuốn thuốc lá

Cấu trúc: a packet of cigarette papers · roll tobacco in cigarette paper · thin cigarette paper

He bought a packet of cigarette papers at the corner shop.

Anh mua một gói giấy cuốn thuốc lá ở cửa hàng góc phố.

The loose tobacco was wrapped in a thin piece of cigarette paper.

Thuốc lá sợi được cuốn trong một mảnh giấy mỏng.

Lưu ý: Cigarette paper là loại giấy mỏng dùng để cuốn thuốc lá từ thuốc lá sợi; trong tiếng Anh-Anh, người ta thường nói cigarette papers khi chỉ các tờ giấy rời. Cụm này chỉ vật liệu, không đồng nghĩa với bao thuốc lá bán sẵn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a strong tissue paper that burns evenly and is sufficiently porous to control the burning of the tobacco in a cigarette (Synonyms: rolling paper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.