Nghĩa tiếng Việt của
paperwork
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪpɚˌwɝk/ BrE /ˈpeɪpəˌwɜːk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paperwork" phát âm Mỹ /ˈpeɪpɚˌwɝk/ Anh /ˈpeɪpəˌwɜːk/ — audio file: paperwork.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
công việc giấy tờ
Chuyên ngành kinh tế
công việc bàn giấy
giấy má (hành chính)
giấy má sổ sách
giấy tờ (các văn kiện, chứng từ)
giấy tờ kế toán
văn phòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- complete the paperwork; paperwork burden; paperwork → documents
Dễ nhầm
- paperwork is forms and documents needed for official tasks; documentation is a broader formal term
Mẫu câu giá trị
- “We completed the paperwork before moving in.” (Chúng tôi hoàn thành giấy tờ trước khi chuyển vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật