Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với paper?
“paper” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là report, theme, newspaper; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. newspaper = tờ báo (đếm được): "read the newspaper"; paper (giấy) không đếm: "a piece of paper" (một tờ giấy).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
newspaper = tờ báo (đếm được): "read the newspaper"; paper (giấy) không đếm: "a piece of paper" (một tờ giấy).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| theme | /θim/ | học thuật/trung tính |
| newspaper | /ˈnuzˌpeɪpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ink | /ɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wallet | /ˈwɔlət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| page | /peɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| book | /bʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| map | /mæp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “paper” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “report” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Her paper was published in a leading journal.
bài nghiên cứu đăng trên tạp chí hàng đầu - Sketch your idea on a piece of paper first.
phác ý tưởng ra giấy đã - correspondence paper
giấy viết thượng hạng; giấy viết hạng sang