Nghĩa tiếng Việt của

green paper

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh-Anh/chính sách công) tài liệu tham vấn do chính phủ công bố để mời ý kiến về một đề xuất hoặc vấn đề trước khi quyết định chính sách

Cấu trúc: publish/issue a Green Paper · respond to a Green Paper · a government Green Paper

The department published a Green Paper on housing reform.

Bộ công bố tài liệu tham vấn về cải cách nhà ở.

Community groups submitted responses to the Green Paper.

Các nhóm cộng đồng gửi ý kiến phản hồi cho tài liệu tham vấn.

Lưu ý: Green Paper là thuật ngữ chính sách, đặc biệt trong Anh-Anh và Liên minh châu Âu; thường mở đầu quá trình tham vấn, khác với White Paper vốn thường trình bày chính sách đã định hình hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a preliminary report of government proposals that is published in order to stimulate discussion

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.