Nghĩa tiếng Việt của

option

Phiên âm Mỹ /ˈɑpʃən/

Transcript: từ "option" phát âm Mỹ /ˈɑpʃən/ — audio file: option.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #860) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự chọn lựa, quyền lựa chọn
to make one's option — lựa chọn
vật được chọn; điều được chọn
quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá định rõ) (ở sở giao dịch chứng khoán)
Chuyên ngành kinh tế
quyền chọn
quyền chọn (mua hoặc bán cổ phiếu)
quyền chọn (mua) quyền nhiệm ý
sự chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
lựa chọn
luật lựa chọn
mục chọn
phương án
sự lựa chọn
Lĩnh vực: điện
kiểu tùy chọn
Lĩnh vực: xây dựng
ứng lựa- sự lựa chọn, luật lựa chọn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Online study is a useful option for workers who cannot attend classes. — Học trực tuyến là lựa chọn hữu ích cho lao động không thể đến lớp. (IELTS Writing Task 2)
Public transport should be a cheap and convenient option for commuters. — Giao thông công cộng nên là lựa chọn rẻ và tiện cho người đi làm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật