Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với option?
“option” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là alternative, choice, choose; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "option" ≠ "choice": choice là sự chọn/điều được chọn; option là PHƯƠNG ÁN có sẵn trong tập lựa chọn. "You have three options; make your choice."
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"option" ≠ "choice": choice là sự chọn/điều được chọn; option là PHƯƠNG ÁN có sẵn trong tập lựa chọn. "You have three options; make your choice."
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| alternative | /ɔlˈtɝnətɪv/ | gần nhất về nghĩa |
| choice | /tʃɔɪs/ | học thuật/trung tính |
| choose | /tʃuz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| selection | /səˈlɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| selected | /səˈlɛktɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| select | /səˈlɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chosen | /ˈtʃoʊzən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| decision | /dɪˈsɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “option” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “alternative” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Online study is a useful option for workers who cannot attend classes.
Học trực tuyến là lựa chọn hữu ích cho lao động không thể đến lớp. - Public transport should be a cheap and convenient option for commuters.
Giao thông công cộng nên là lựa chọn rẻ và tiện cho người đi làm. - to make one's option
lựa chọn