Nghĩa tiếng Việt của
selection
Phiên âm Mỹ /səˈlɛkʃən/
Transcript: từ "selection" phát âm Mỹ /səˈlɛkʃən/ — audio file: selection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1647) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa
người (vật) được chọn lựa
the new headmaster is a good selection — ông hiệu trưởng mới là người đã được tuyển lựa cẩn thận
(sinh vật học) sự chọn lọc
natural selection — sự chọn lọc tự nhiên
artificial selection — sự chọn lọc nhân tạo
Chuyên ngành kinh tế
sự lựa chọn
tuyển chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
lựa chọn
sự chọn
sự chọn lọc
sự chọn lọc trình đơn (máy tính)
sự lựa chọn
trích
tuyển chọn
Lĩnh vực: toán & tin
nhánh lựa chọn
phần được chọn
phần lựa chọn
sự lựa
vùng chọn
vùng lựa chọn
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chọn (lọc)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chọn lựa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a selection OF = một lựa chọn/bộ chọn: "a wide selection of courses".
- natural selection (chọn lọc tự nhiên — sinh học kinh điển!).
- select (v — chọn), selective (adj — chọn lọc: "selective schools"); selection process (quy trình tuyển chọn).
Dễ nhầm
- selection (kết quả chọn/bộ chọn) vs choice (lựa chọn — quyền của cá nhân) vs option (phương án khả dĩ).
- "selection criteria" (tiêu chuẩn tuyển — việc làm).
Mẫu câu giá trị
- "The library keeps a rotating selection of tools." (thư viện giữ một bộ dụng cụ thay luân phiên).
- "Strict selection cut dropout rates." (tuyển chọn gắt giảm tỷ lệ bỏ học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật