Nghĩa tiếng Việt của

stock option

Cụm từnoun phrase (North American English)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. quyền mua cổ phiếu công ty với mức giá đã định, thường được cấp cho nhân viên

Cấu trúc: grant/receive stock options · exercise a stock option · employee stock-option plan

The company granted stock options to several senior employees.

Công ty cấp quyền mua cổ phiếu cho một số nhân viên cấp cao.

Her stock options allow her to buy shares at a fixed price after the vesting period.

Quyền mua cổ phiếu cho phép cô mua cổ phần với giá cố định sau thời gian chờ đủ điều kiện.

Lưu ý: Stock option thường chỉ quyền nhân viên được mua cổ phiếu của chính công ty mình với mức giá đã định, thường sau khi đáp ứng điều kiện và thời gian chờ. Tiếng Anh-Anh thường dùng share option; điều khoản cụ thể phụ thuộc vào chương trình của công ty.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a benefit given by a company to an employee in the form of an option to buy stock in the company at a discount or at a fixed price
    "stock options are not much use as an incentive if the price at which they can be exercised is out of reach"
  2. the right to buy or sell a stock at a specified price within a stated period

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — x (e)
C — á (c)
T — O (E)