Nghĩa tiếng Việt của
adoption
Phiên âm Mỹ /əˈdɑpʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "adoption" phát âm Mỹ /əˈdɑpʃən/ — audio file: adoption.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi
sự theo, sự làm theo (phương pháp...)
sự chọn (nghề, người cho một chức vị)
(Mỹ) sự chấp nhận và thực hiện (lời đề nghị...)
Chuyên ngành kinh tế
sự chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adoption agency; adoption of a policy; adopt → adoption
Dễ nhầm
- adoption is legally taking a child into one’s family or formally accepting a plan; fostering is temporary care
Mẫu câu giá trị
- “The couple began the adoption process last year.” (Cặp đôi bắt đầu quy trình nhận con nuôi vào năm ngoái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật