Nghĩa tiếng Việt của
choose
Phiên âm Mỹ /tʃuz/
Transcript: từ "choose" phát âm Mỹ /tʃuz/ — audio file: choose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #447) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ chose; chosen
chọn, lựa chọn, kén chọn
choose for yourself — anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
thách muốn
do just as you choose — anh thích gì thì anh cứ làm
cannot choose but
(cổ) không còn cách nào khác hơn là
he cannot choose but go — anh ta không còn cách nào khác hơn là đi
nothing (not much, little) to choose between them — chúng như nhau cả thôi
to pick and choose — kén cá chọn canh
Chuyên ngành kinh tế
chọn
lựa chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
lựa chọn
Lĩnh vực: toán & tin
chọn dùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- choose — chose, chosen: chọn: choose BETWEEN A and B; choose FROM + nhóm: "choose from five options" (chọn trong năm gói).
- choice (n): "make a choice"; have no choice but to + V = không còn lựa chọn nào khác phải làm.
Dễ nhầm
- choose (chọn tại chỗ) vs select (chọn lọc kỹ) vs pick (chọn nhanh đời thường).
Mẫu câu giá trị
- "Customers can choose from three plans." (khách chọn trong ba gói).
- "We had no choice but to delay the launch." (chỉ còn cách lùi ngày ra mắt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật