Nghĩa tiếng Việt của
options
Phiên âm Mỹ /ˈɑpʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "options" phát âm Mỹ /ˈɑpʃənz/ — audio file: options.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cách thức nhiệm ý
tùy chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- available options; keep your options open; option → options
Dễ nhầm
- options are choices available to someone; alternative emphasizes another possibility
Mẫu câu giá trị
- “We discussed several options for reducing costs.” (Chúng tôi thảo luận một số phương án giảm chi phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật