Nghĩa tiếng Việt của

call option

Cụm từnoun phrase (countable; finance)Biên soạn riêngIELTS

1. quyền chọn mua

Cấu trúc: buy/sell a call option · a call option on shares · exercise/let a call option expire

The investor bought a call option that expires in September.

Nhà đầu tư mua một quyền chọn mua sẽ hết hạn vào tháng Chín.

A call option gives its buyer the right to buy at the strike price under the terms of the contract.

Quyền chọn mua trao cho người mua quyền mua theo giá thực hiện, chứ không buộc họ phải mua.

Lưu ý: Call option là hợp đồng cho người mua quyền, nhưng không bắt buộc, mua tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện (strike price) vào thời điểm hoặc trong khoảng thời gian được hợp đồng quy định. Người mua thường trả phí quyền chọn (premium); người bán có nghĩa vụ giao tài sản nếu quyền được thực hiện. Đây là thuật ngữ tài chính, không phải lời khuyên đầu tư.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the option to buy a given stock (or stock index or commodity future) at a given price before a given date (Synonyms: call)
  2. an option to buy

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (à)
T — O (E)