Nghĩa tiếng Việt của
minimum
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəməm/
Transcript: từ "minimum" phát âm Mỹ /ˈmɪnəməm/ — audio file: minimum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều minima /'miniməm/
số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
tính từ
tối thiểu
minimum wages — lượng tối thiểu
a minimum price — giá tối thiểu
a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
Chuyên ngành kinh tế
ít nhất
lượng tối thiểu
mức thấp nhất
mức tối thiểu
nhỏ nhất
tối thiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
chì đỏ
minium chì
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chì tetroxit
Lĩnh vực: xây dựng
minium Pb304- cực tiểu
improper m. cực tiểu không chân chính
weak relative m. cực tiểu tương đối yếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a minimum OF ten days = tối thiểu mười ngày; minimum wage/age (lương/tuổi tối thiểu — adj trước n).
- keep costs to a minimum = giữ chi phí ở mức thấp nhất (collocation Task 2).
- minimal (adj — rất ít: "minimal damage"); minimize (v — giảm thiểu).
Dễ nhầm
- minimum (mức thấp nhất cho phép) vs minimal (rất ít — nhỏ hơn nghĩa) vs least (ít nhất — so sánh).
- "minimum notice" (hạn báo tối thiểu — hợp đồng lao động).
Mẫu câu giá trị
- "Permits take a minimum of 48 hours." (giấy phép tối thiểu 48 giờ).
- "Keep queues to a minimum with two gates." (giữ hàng đợi tối thiểu với hai cổng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật