Nghĩa tiếng Việt của

minimum

Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəməm/

Transcript: từ "minimum" phát âm Mỹ /ˈmɪnəməm/ — audio file: minimum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1769) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều minima /'miniməm/
số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu
tính từ
tối thiểu
minimum wages — lượng tối thiểu
a minimum price — giá tối thiểu
a minimum programme — cương lĩnh tối thiểu
Chuyên ngành kinh tế
ít nhất
lượng tối thiểu
mức thấp nhất
mức tối thiểu
nhỏ nhất
tối thiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
chì đỏ
minium chì
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chì tetroxit
Lĩnh vực: xây dựng
minium Pb304- cực tiểu
improper m. cực tiểu không chân chính
weak relative m. cực tiểu tương đối yếu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật