Nghĩa tiếng Việt của
utility
Phiên âm Mỹ /juˈtɪləti/
Transcript: từ "utility" phát âm Mỹ /juˈtɪləti/ — audio file: utility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự có ích; tính có ích
vật có ích, vật dùng được
utility clothes — quần áo để mặc dầu d i
utility furniture — đồ đạc loại thiết thực
thuyết vị lợi
(số nhiều) những ngành phục vụ công cộng ((cũng) public utilities)
(sân khấu) vai phụ ((cũng) utility-man)
Chuyên ngành kinh tế
công dụng
hiệu dụng
sự thỏa dụng
tính hữu dụng
tính thực dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
đa dụng
đa năng
dịch vụ
ích lợi
nhiều công dụng
sự có ích
thường trình
vạn năng
Lĩnh vực: xây dựng
công việc dịch vụ
Lĩnh vực: toán & tin
sự hữu ích
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự ích lợi
Lĩnh vực: điện
tính hữu ích- ích lợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- utility = tiện ích/công ích (n — "utility bills" (hoá đơn điện nước — nhà ở!; "public utility" (công ích).
- be of practical utility (có ích thực dụng — formal).
- utilise/utilize (v — tận dụng — formal; đã có khái niệm use).
Dễ nhầm
- utility (tiện ích công — điện nước) vs facilities (cơ sở — đã có note infrastructure) vs amenity (tiện nghi — cuộc sống: "local amenities").
- "utility function" (hàm lợi ích — kinh tế học!).
Mẫu câu giá trị
- "Utility bills rose for night-market stalls." (Hoá đơn điện nước tăng với sạp đêm.)
- "The ramp serves a public utility — keep it lit." (Dốc phục vụ công ích — hãy giữ sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật