Nghĩa tiếng Việt của

utility

Phiên âm Mỹ /juˈtɪləti/

Transcript: từ "utility" phát âm Mỹ /juˈtɪləti/ — audio file: utility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 6) IELTS Core ~B2
danh từ
sự có ích; tính có ích
vật có ích, vật dùng được
utility clothes — quần áo để mặc dầu d i
utility furniture — đồ đạc loại thiết thực
thuyết vị lợi
(số nhiều) những ngành phục vụ công cộng ((cũng) public utilities)
(sân khấu) vai phụ ((cũng) utility-man)
Chuyên ngành kinh tế
công dụng
hiệu dụng
sự thỏa dụng
tính hữu dụng
tính thực dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
đa dụng
đa năng
dịch vụ
ích lợi
nhiều công dụng
sự có ích
thường trình
vạn năng
Lĩnh vực: xây dựng
công việc dịch vụ
Lĩnh vực: toán & tin
sự hữu ích
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự ích lợi
Lĩnh vực: điện
tính hữu ích- ích lợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật