Nghĩa tiếng Việt của
transformation
Phiên âm Mỹ /ˌtɹænsfɚˈmeɪʃən/ BrE /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/
Transcript: từ "transformation" phát âm Mỹ /ˌtɹænsfɚˈmeɪʃən/ Anh /ˌtrænsfəˈmeɪʃən/ — audio file: transformation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thay đổi, sự biến đổi
sự biến chất, sự biến tính
chùm tóc giả (của phụ nữ)
(toán học) phép biến đổi
Chuyên ngành kinh tế
biến đổi
chế biến
sự thay đổi
sự thay đổi, sự chế biến, sự biến đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
biến đổi
phép biến đổi
sự biến đổi
sự cải tạo
sự chuyển đổi
sự chuyển hóa
sự thay đổi
Lĩnh vực: toán & tin
phép ánh xạ
sự biến dổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a transformation IN/OF (sự chuyển hoá trong/của — AWL: "a transformation in night trade").
- transform (v — đã có note transform); transformative (hoá cải).
- "digital transformation" (chuyển đổi số — kinh doanh đương đại!).
Dễ nhầm
- transformation (hoá — toàn diện) vs transition (chuyển tiếp — giai đoạn giao: "a smooth transition") vs transaction (giao dịch — hoàn toàn khác!).
- "transformation" ≠ "transformational leadership" (lãnh đạo chuyển đổi — quản trị).
Mẫu câu giá trị
- "The quay saw a transformation in night trade after lighting." (Bến thấy chuyển hoá thương đêm sau khi có đèn.)
- "The move to LED was a smooth transition." (Việc chuyển LED là bước chuyển êm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật