Nghĩa tiếng Việt của
minimal
Phiên âm Mỹ /ˈmɪnəməl/
Transcript: từ "minimal" phát âm Mỹ /ˈmɪnəməl/ — audio file: minimal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rất nhỏ li ti
tối thiểu
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ li ti
Lĩnh vực: toán & tin
cực tiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- minimal = tối thiểu/rất ít (adj — AWL: "minimal damage"; đã có note minimum phân biệt!).
- minimal effort/disruption (ít công/ngắt quãng nhỏ).
- minimalism (chủ nghĩa tối giản — thiết kế); minimise/minimize (giảm thiểu).
Dễ nhầm
- minimal (rất ít — dưới mức cần) vs minimum (mức sàn cho phép — đã có note) vs marginal (biên — đã có note slightly).
- "a minimal fee" ≠ "a minimum fee" — rất nhỏ vs sàn quy định!
Mẫu câu giá trị
- "The repainting caused minimal disruption to night trade." (Sơn lại gây gián đoạn tối thiểu cho thương đêm.)
- "Keep queues to a minimum, keep fuss minimal." (Giữ hàng ở mức sàn, giữ ồn ào ở mức ít nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật